Inconel 625 còn được biết đến rộng rãi với tên gọi Hợp kim 625 hoặc UNS N06625. Nó cũng có thể được gọi bằng các tên thương mại như Haynes 625, Nickelvac 625, Nicrofer 6020 và Chronin 625.
Inconel 625 là hợp kim gốc niken, nổi bật với khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn và oxy hóa tuyệt vời. Nó được cấu tạo từ niken, crom và molypden, cùng với niobi, giúp tăng cường độ bền mà không cần xử lý nhiệt.
Hợp kim Inconel 625 thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm chế biến hóa chất, hàng không vũ trụ, dầu khí, sản xuất điện, hàng hải và công nghiệp hạt nhân. Nó thường được dùng để chế tạo các thiết bị tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ cao hoặc vật liệu ăn mòn.
Hợp kim này có khả năng hàn tuyệt vời và dễ gia công, do đó rất phổ biến trong sản xuất ống dẫn, bộ trao đổi nhiệt, van và các bộ phận khác tiếp xúc với nhiệt độ cao và môi trường khắc nghiệt. Các đặc tính khác của Inconel 625 bao gồm độ bền mỏi cao, độ ổn định cấu trúc vi mô vượt trội và khả năng chống ăn mòn do ion clorua tốt.
Inconel 625 là hợp kim niken-crom có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau, độ bền ở nhiệt độ cao và các đặc tính cơ học vượt trội. Do đó, nó có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, bao gồm:
Hợp kim Inconel 625 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế biến hóa chất nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trong môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả dung dịch axit và kiềm. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng như bộ trao đổi nhiệt, bình phản ứng và hệ thống đường ống.
Độ bền vượt trội và khả năng chịu nhiệt cao của Inconel 625 khiến nó trở nên phổ biến trong ngành hàng không vũ trụ để sản xuất cánh tuabin, vòi phun khí thải và các bộ phận kết cấu đòi hỏi khả năng chịu ứng suất cao.
Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt của Inconel 625 khiến nó trở nên lý tưởng để sử dụng trong thiết bị thăm dò và khai thác dầu khí. Nó được dùng để chế tạo van, các bộ phận bơm, ống dẫn và thiết bị đầu giếng tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt dưới lòng đất.
IHợp kim nConel 625 được sử dụng trong các thiết bị phát điện như máy phát điện hơi nước, lò phản ứng hạt nhân và tua bin khí nhờ khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn tuyệt vời trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính chất chống ăn mòn của Inconel 625 khiến nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng hàng hải. Nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận cho môi trường biển như bơm nước biển, bộ trao đổi nhiệt và cánh quạt.
Hợp kim Inconel 625 được sử dụng trong các dụng cụ y tế như cấy ghép chỉnh hình, cấy ghép nha khoa và thiết bị phẫu thuật nhờ khả năng tương thích sinh học tuyệt vời và khả năng chống ăn mòn trong cơ thể người.
Hợp kim Inconel 625 được sử dụng trong ngành công nghiệp hạt nhân nhờ đặc tính chống ăn mòn và khả năng chịu được mức độ bức xạ cao. Nó được sử dụng trong các lò phản ứng hạt nhân, nhà máy điện và hệ thống xử lý nhiên liệu.
Tóm lại, Inconel 625 có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ độ bền vượt trội, khả năng chịu nhiệt độ cao và chống ăn mòn, cùng các đặc tính cơ học tuyệt vời.
Thời gian đăng bài: 20/04/2023
